Vận chuyển từ Trung Quốc đến Việt Nam
Chi phí vận chuyển Trung Quốc–Việt Nam kèm rà soát hải quan và VAT
So sánh ước tính bảng tuyến Trung Quốc–Việt Nam theo giá, khung thời gian công bố, lịch sử giao hàng và hạn chế, rồi rà soát thuế nhập khẩu và VAT trước khi thanh toán cho nhà cung cấp 1688.
Shipping decision start
Start with what you know
A useful first comparison only needs a destination and packed weight. Add packing details when you need a more realistic chargeable-weight estimate.
Minimum for a first comparison: destination + total packed weight. Dimensions and cargo type improve accuracy but do not block a provisional result.
Required details
Where is it going, and what will it weigh?
Shipment total
—
Your route comparison will appear here
Enter a destination and packed weight for a first comparison. Add dimensions and cargo type when you need a more realistic route check.
Information gain
Ví dụ bảng cước đã rà soát theo trọng lượng
Các tuyến rẻ nhất được lấy mẫu từ chính 11.700 quy tắc giá mà công cụ ước tính phía trên sử dụng. Giá thực tế phụ thuộc trọng lượng quy đổi, loại hàng và địa chỉ nhận.
| Trọng lượng | Tuyến | Cước ước tính / Thời gian (ngày)Cước ước tính | Thời gian (ngày) |
|---|---|---|---|
| 0.5 kg | GB Direct Line | ¥782-14 days | 2-14 |
| ePacket | ¥937-26 days | 7-26 | |
| Post AIR | ¥2961-23 days | 1-23 | |
| 1 kg | GB Direct Line | ¥1332-14 days | 2-14 |
| ePacket | ¥1687-26 days | 7-26 | |
| Post AIR | ¥6061-23 days | 1-23 | |
| 5 kg | GB Direct Line | ¥5732-14 days | 2-14 |
| ePacket | ¥7687-26 days | 7-26 | |
| Post AIR | ¥3,0861-23 days | 1-23 | |
| 20 kg | GB Direct Line | ¥2,2232-14 days | 2-14 |
| ePacket | ¥3,0187-26 days | 7-26 | |
| Post AIR | ¥12,3861-23 days | 1-23 |
Lấy mẫu ngày 2026-07-05. Chỉ là ước tính — không phải giá cố định, không bảo đảm thông quan hay thuế. Hãy dùng công cụ phía trên với số liệu thật.
Hàng nhập khẩu vào Việt Nam chịu thuế hải quan cộng VAT dựa trên giá trị khai báo và phân loại HS.
Quick answer
How much does shipping from China cost per kg?
There is no trustworthy universal per-kg rate. Carriers price the route, minimum charge, packed weight, carton size, special-cargo rule, destination details and current surcharges together. Use the estimator with packed measurements, then treat each returned total as a reviewed rate-table reference—not a booking or guaranteed final bill.
Core chargeable-weight formula
Chargeable weight = max(actual weight, L × W × H ÷ line divisor)
The divisor and any bubble-count rule belong to the selected line. Sea/LCL may instead use volume or weight/measurement rules, so confirm the booking basis.
Cách tính chi phí vận chuyển từ Trung Quốc
Chi phí vận chuyển từ Trung Quốc phụ thuộc vào trọng lượng tính cước, phương thức vận chuyển, điểm đến và phụ phí hiện hành — không chỉ trọng lượng thực của kiện. Hãy ước tính trước khi thanh toán cho nhà cung cấp 1688.
Điều gì làm thay đổi mức cước
Trọng lượng tính cước (thực vs quy đổi)
Hãng vận chuyển tính mức lớn hơn giữa trọng lượng thực và quy đổi (dài × rộng × cao ÷ hệ số). Thùng nhẹ nhưng cồng kềnh được tính theo thể tích.
Phương thức và tuyến vận chuyển
Chuyển phát nhanh, hàng không và đường biển khác nhau nhiều về chi phí/kg, thời gian và tỷ lệ giao thành công. Tuyến rẻ nhất chưa chắc tốt nhất.
Điểm đến, nhiên liệu và vùng xa
Cước thay đổi theo quốc gia và mã bưu chính. Phụ phí nhiên liệu, vùng xa và xử lý hải quan làm thay đổi giá cuối.
Nhanh, hàng không hay đường biển — khi nào dùng gì
Chuyển phát nhanh
Tận nơi trong vài ngày cho kiện nhỏ, gấp, giá trị cao. Chi phí/kg cao nhất, hải quan đơn giản nhất.
Vận tải hàng không
Nhanh hơn đường biển cho lô hàng vừa có hạn chót. Rẻ hơn chuyển phát nhanh tính theo kg khi vượt ngưỡng.
Đường biển / LCL
Chi phí/kg thấp nhất cho đơn nặng hoặc cồng kềnh không gấp. Thời gian lâu nhất.
Câu hỏi thường gặp về chi phí vận chuyển
Vì sao cước cao hơn trọng lượng kiện?
Vì tính theo trọng lượng tính cước — mức lớn hơn giữa thực và quy đổi. Thùng nhẹ nhưng to được tính theo kích thước.
Ước tính này có phải giá cố định?
Không. Đây là ước tính tham khảo để quyết định trước khi thanh toán. Giá cuối tùy đặt chỗ, kích thước, điểm đến và phụ phí.
Có nên chọn tuyến rẻ nhất?
Không tự động. Cân nhắc giá, thời gian, tỷ lệ giao và hạn chế hàng hóa (pin, chất lỏng, thương hiệu).
Phí vận chuyển từ Trung Quốc theo kg là bao nhiêu?
Không có một mức giá/kg chung đáng tin cậy. Điểm đến, kích thước đóng gói, mức tối thiểu, tuyến, hàng nhạy cảm, phụ phí và ngày đặt chỗ đều làm thay đổi kết quả. Hãy dùng số đo đóng gói và coi tổng tiền là tham khảo.
Đường hàng không hay đường biển từ Trung Quốc rẻ hơn?
Đường biển/LCL thường có chi phí đơn vị thấp hơn cho hàng nặng hoặc cồng kềnh; hàng không hoặc chuyển phát nhanh có thể hợp lý hơn cho lô nhỏ hoặc gấp. Hãy so sánh tổng chi phí và khâu xử lý.
Pin, chất lỏng, dạng sệt, bột hoặc nam châm có gửi tuyến thường được không?
Đôi khi được, tùy tuyến và khai báo. Kết quả tương thích chỉ phản ánh quy tắc tuyến đã lưu, không phải phê duyệt hàng nguy hiểm, hải quan hay tuân thủ sản phẩm.
Continue the decision
Related China sourcing tools
CBM calculator
Turn carton measurements into total shipment volume.
Open toolLanded cost calculator
Add duty, tax and other cost layers to freight.
Open toolAir vs sea freight
Compare route fit beyond a headline price per kg.
Open toolRestricted-products check
Review evidence needed for sensitive cargo.
Open toolChina warehouse to 3PL
Plan receiving, prep and the shipping handoff.
Open tool